shake up
Định nghĩa
"Shake up" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa chính:
Làm xáo trộn, thay đổi mạnh mẽ (tổ chức, hệ thống):
- Thay đổi cách sắp xếp hoặc vị trí của một tổ chức, thường để cải thiện hiệu quả hoặc đối phó với vấn đề.
- Ví dụ: The new CEO plans to shake up the company. (Giám đốc điều hành mới dự định làm xáo trộn công ty.)
Làm rung động, gây sốc (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc):
- Khuấy động cảm xúc, làm mất bình yên hoặc gây lo lắng.
- Ví dụ: The accident shook up the entire community. (Tai nạn đã làm rung động toàn bộ cộng đồng.)
Làm phồng lên (bằng cách lắc):
- Làm cho một vật (như gối) trở nên đầy đặn hơn bằng cách lắc hoặc giũ.
- Ví dụ: She shook up the pillows before going to bed. (Cô ấy đã làm phồng gối trước khi đi ngủ.)
Lắc (bệnh nhân để kiểm tra chất lỏng hoặc không khí trong cơ thể):
- Trong y học, hành động lắc nhẹ bệnh nhân để phát hiện dấu hiệu bất thường.
- Ví dụ: The doctor shook up the patient to check for fluid in the lungs. (Bác sĩ đã lắc bệnh nhân để kiểm tra chất lỏng trong phổi.)
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (xáo trộn tổ chức):
- We need to shake up the marketing department to boost sales. (Chúng ta cần làm xáo trộn phòng tiếp thị để thúc đẩy doanh số.)
Nghĩa 2 (gây sốc tinh thần):
- The news of the earthquake shook up everyone in the region. (Tin tức về trận động đất đã làm rung động mọi người trong khu vực.)
Nghĩa 3 (làm phồng):
- He shook up the duvet to make it fluffier. (Anh ấy đã làm phồng chăn bông để nó mềm mại hơn.)
Nghĩa 4 (y học):
- The nurse shook up the patient gently to listen for any abnormal sounds. (Y tá đã lắc nhẹ bệnh nhân để lắng nghe bất kỳ âm thanh bất thường nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shake up" cũng có thể được dùng như một danh từ (shake-up) để chỉ sự tái tổ chức hoặc thay đổi mạnh mẽ.
- The company underwent a major shake-up after the scandal. (Công ty đã trải qua một cuộc tái tổ chức lớn sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
Shake-up (danh từ): sự xáo trộn, tái tổ chức.
- There was a shake-up in the government cabinet. (Đã có một cuộc cải tổ trong nội các chính phủ.)
Shaken (tính từ): bị rung động, bị sốc.
- She felt shaken after the argument. (Cô ấy cảm thấy bị sốc sau cuộc tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Reorganize (tái tổ chức) - dùng cho nghĩa thay đổi hệ thống.
- Disturb (làm xáo trộn) - dùng cho nghĩa gây rối loạn.
- Fluff up (làm phồng) - dùng cho nghĩa làm đầy gối.
- Shock (gây sốc) - dùng cho nghĩa tác động tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shake off: thoát khỏi, loại bỏ.
- He tried to shake off his bad mood. (Anh ấy cố gắng thoát khỏi tâm trạng tồi tệ.)
Shake down: tống tiền hoặc điều chỉnh (thiết bị).
- The gang was arrested for shaking down local businesses. (Băng nhóm đã bị bắt vì tống tiền các doanh nghiệp địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- Shake things up: làm thay đổi tình hình, tạo ra sự khác biệt.
- Let's shake things up by trying a new approach. (Hãy làm thay đổi tình hình bằng cách thử một cách tiếp cận mới.)